Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
15/07
BU88 Kahibah
Kahibah
BU88 Maitland FC
Maitland FC
0.94
0.50
0.87
0.80
3.25
0.98
3.22
0.84
0.25
0.93
-0.99
1.50
0.75
3.56
BU88 Giải Hạng Nhất Bolivia
Giải Hạng Nhất Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
14/07
BU88 Real Oruro
Real Oruro
BU88 Always Ready
Always Ready
0.97
0.75
0.85
0.83
3.75
0.91
3.86
-0.99
0.25
0.78
0.78
1.50
1.00
4.00
00:00
15/07
BU88 Blooming
Blooming
BU88 Gualberto Villarroel SJ
Gualberto Villarroel SJ
0.90
-1.50
0.91
0.80
3.25
0.95
1.24
0.78
-0.50
-0.99
-0.97
1.50
0.76
1.67
BU88 Giải hạng Ba Argentina
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
14/07
BU88 Brown De Adrogue
Brown De Adrogue
BU88 Deportivo Laferrere
Deportivo Laferrere
0.75
0.00
-0.99
0.71
1.75
0.97
2.45
0.75
0.00
0.96
0.90
0.75
0.80
3.38
22:00
14/07
BU88 Ituzaingo
Ituzaingo
BU88 San Martin Burzaco
San Martin Burzaco
0.98
0.25
0.77
0.70
1.75
0.99
3.78
0.58
0.25
-0.81
0.89
0.75
0.81
4.85
22:00
14/07
BU88 Deportivo Merlo
Deportivo Merlo
BU88 Real Pilar
Real Pilar
0.77
0.00
0.98
0.87
1.75
0.80
2.53
0.77
0.00
0.94
-0.96
0.75
0.70
3.56
22:00
14/07
BU88 Club Comunicaciones
Club Comunicaciones
BU88 Villa Dalmine
Villa Dalmine
0.72
0.25
-0.96
0.92
1.75
0.76
3.22
-0.88
0.00
0.63
0.71
0.50
-0.98
4.33
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:30
14/07
BU88 Macara
Macara
BU88 Mushuc Runa
Mushuc Runa
0.84
-0.50
0.95
0.97
3.00
0.79
3.50
-0.98
-0.25
0.74
-0.98
1.75
0.71
9.25
BU88 Giải Cúp Paraguay
Giải Cúp Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
14/07
BU88 Sportivo Limpeno
Sportivo Limpeno
BU88 General Caballero JLM
General Caballero JLM
0.83
0.50
0.96
-0.96
3.75
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:40
14/07
BU88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
BU88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.76
-1.00
0.96
0.79
4.25
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
21:40
14/07
BU88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
BU88 Australia (S)
Australia (S)
0.68
0.50
-0.94
0.78
1.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-